Dịch

walkman

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy nghe nhạc cassettedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A portable personal audio cassette player with headphones.
  2. Tai heo nướngdanh từkhông đếm được (uncountable)Pigs' ears, chopped, shaved, marinated, skewered, then grilled, sold as street food.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. walkmanDạng gốc (base form)
  2. walkmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. walkmansSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Walkman Beandanh từ riêngMáy nghe nhạc kỹ thuật số di động nhỏ, dựa trên đèn flash được Sony phát hành vào năm 2005

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . . — .Vì tao không thể chịu nổi việc nhìn cái Walkman vô lý đó nữa. Mày đang mang theo một cục gạch phát băng cassette. Chúng ta đâu phải người nguyên thủy—nên tao sẽ nhét một ngàn bài hát vào túi mày.
  • .Họ dùng máy Walkman để nghe đài.
  • . ?Tôi đã không thấy máy Walkman từ lâu lắm rồi. Bạn còn dùng máy của mình không?

AI