Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discman
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầu đĩa compact cá nhân di động có tai nghe
danh từ
A portable personal compact disc player with headphones.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
walkman
AI
1
Đầu đĩa compact cá nhân di động có tai nghe
1
Đầu đĩa compact cá nhân di động có tai nghe
1
Đầu đĩa compact cá nhân di động có tai nghe