Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
walkman
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈwalɡman/
Nghĩa chính
1
Máy nghe nhạc
danh từ
walkman
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
walkman
Máy nghe nhạc cassette
Walkman
Dòng sản phẩm máy cassette cá nhân nhỏ gọn di động của Sony
AI
1
Máy nghe nhạc
1
Máy nghe nhạc
1
Máy nghe nhạc