Walkman
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dòng sản phẩm máy cassette cá nhân nhỏ gọn di động của Sonydanh từ riêngA Sony portable personal compact cassette player product line.
- Thương hiệu Sony dành cho máy nghe nhạc di động cá nhândanh từ riêngA Sony brand for personal portable audio media players.
- Con nhím đường phốdanh từ riêngA street urchin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- WalkmanDạng gốc (base form)
- WalkmansSố nhiều (plural)
- Walkmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Walkman Beandanh từ riêng | danh từ riêng | Máy nghe nhạc kỹ thuật số di động nhỏ, dựa trên đèn flash được Sony phát hành vào năm 2005 |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- wallet-size Easa-phone ( 9000 ) today’s .
- .
- . ?