Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mini stereo system
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
n
i
ˈ
s
t
ɛ
ə
ɹ.
i
.
oʊ
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mini hi-fi system
danh từ
Synonym of mini hi-fi system
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mini stereo system
Dạng gốc
(base form)
mini stereo system
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mini hi-fi system
AI
1
Đồng nghĩa với mini hi-fi system
1
Đồng nghĩa với mini hi-fi system
1
Đồng nghĩa với mini hi-fi system