SQ
tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vuôngtính từkhông so sánh (not comparable)subcutaneous
- Tiêm dưới dadanh từsubcutaneous injection
- Viết tắt với số lượng đáng kể (vật liệu hạt nhân, dùng để chế tạo bom, v.v.).danh từInitialism of significant quantity (of nuclear material, for bomb-making etc).
- Sûreté du Québec - lực lượng cảnh sát tỉnh Quebec.danh từ riêngSûreté du Québec - the Quebec provincial police force.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SQDạng gốc (base form)
- SQsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Viết tắt của Square
- Abbreviation of Square.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha