Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sq. ft.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của square feet
danh từ
Abbreviation of square feet.
Ví dụ
Mary's
parents
live
in
a
8,000
sq
ft
.
mountaintop
home
in
Aspen
.
AI
1
Viết tắt của square feet
1
Viết tắt của square feet
1
Viết tắt của square feet