Dịch

QPF

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. SQ — Lực lượng cảnh sát Quebec — Sûreté du Québecdanh từkhông đếm được (uncountable)SQ — Quebec police force — Sûreté du Québec

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI