Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
QPF
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
SQ — Lực lượng cảnh sát Quebec — Sûreté du Québec
danh từ
không đếm được
(uncountable)
SQ — Quebec police force — Sûreté du Québec
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
QPP
SQ
AI
1
SQ — Lực lượng cảnh sát Quebec — Sûreté du Québec
1
SQ — Lực lượng cảnh sát Quebec — Sûreté du Québec
1
SQ — Lực lượng cảnh sát Quebec — Sûreté du Québec