Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sq yd
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Yd²
danh từ
Abbreviation of square yard, a unit of area.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sq yd
Dạng gốc
(base form)
sq yd
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Yd²
1
Yd²
1
Yd²