Dịch

SP

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Viết tắt của giá khởi điểmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of starting price.
  2. Viết tắt của giá bándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of selling price.
  3. Viết tắt của "tuần tra bờ biển"danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of shore patrol.
  4. Viết tắt của São Paulo: một bang của Brazildanh từ riêngInitialism of São Paulo: a state of Brazil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SPDạng gốc (base form)
  2. SPsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sp.danh từViết tắt của spelling: thường được sử dụng khi sửa lỗi chính tả hoặc đặt câu hỏi về chính tả của chính mình
f. sp.danh từViết tắt của forma specialis
sp. gr.danh từViết tắt của specific gravity
sp. nov.cụm từLoài mới
gen. et sp. nov.cụm từChi và loài mới

14 nghĩa khác

Danh từ (noun) 14
Viết tắt của từ cảnh sát bang
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of state police.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , […] .
  • , , , , , .

AI