78
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đĩa hát được phát ở tốc độ 78 vòng/phútdanh từA gramophone record played at 78 revolutions per minute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- 78Dạng gốc (base form)
- 78sSố nhiều (plural)
- 78's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 506U78danh từ | danh từ | Tên gọi cũ của Nelarabine; một tiền chất hóa trị liệu được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính tế bào T |
| MARPOL 73/78danh từ riêng | danh từ riêng | Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm từ tàu thuyền |