506U78
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên gọi cũ của Nelarabine; một tiền chất hóa trị liệu được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính tế bào Tdanh từkhông đếm được (uncountable)Former designation of Nelarabine; a chemotherapy prodrug used in treatment of T-cell acute lymphoblastic leukemia.