Dịch

sp.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của spelling: thường được sử dụng khi sửa lỗi chính tả hoặc đặt câu hỏi về chính tả của chính mìnhdanh từAbbreviation of spelling, often used when correcting or questioning one's own spelling.

Cụm từ (phrase)

f. sp.danh từViết tắt của forma specialis
sp. gr.danh từViết tắt của specific gravity
sp. nov.cụm từLoài mới
gen. et sp. nov.cụm từChi và loài mới

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI