sp.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của spelling: thường được sử dụng khi sửa lỗi chính tả hoặc đặt câu hỏi về chính tả của chính mìnhdanh từAbbreviation of spelling, often used when correcting or questioning one's own spelling.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| f. sp.danh từ | danh từ | Viết tắt của forma specialis |
| sp. gr.danh từ | danh từ | Viết tắt của specific gravity |
| sp. nov.cụm từ | cụm từ | Loài mới |
| gen. et sp. nov.cụm từ | cụm từ | Chi và loài mới |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)