SMILE
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- SMILE (phẫu thuật cắt lớp nhỏ)danh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of small incision lenticule extraction: corrective eye surgery in which a femtosecond laser photodisrupts ("carves") a lenticule of tissue within the corneal stroma that is then extracted through a small arc-shaped incision in the side of the cornea.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| smile procedure | Quy trình SMILE | |
| smile technique | Kỹ thuật SMILE | |
| crack a smileđộng từ | động từ | Nở nụ cười |
| half smiledanh từ | danh từ | Nụ cười thoáng qua, một phần hoặc có vẻ không chắc chắn |
| semi-smiledanh từ | danh từ | Nụ cười yếu ớt |
| smile linedanh từ | danh từ | Dòng cười |
| Pan Am smiledanh từ | danh từ | Nụ cười chỉ liên quan đến miệng chứ không phải toàn bộ khuôn mặt |
| smile schooldanh từ | danh từ | Cơ sở đào tạo hướng dẫn nhân viên cách cung cấp dịch vụ khách hàng thân thiện |
Họ từ (word family)
cùng gốc SMILENgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha