Dịch

smile school

danh từ (noun)
US/ˈsmaɪl ˈskul/

Nghĩa chính

  1. Cơ sở đào tạo hướng dẫn nhân viên cách cung cấp dịch vụ khách hàng thân thiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A training facility instructing staff in how to provide friendly customer service.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smile schoolDạng gốc (base form)
  2. smile schoolsSố nhiều (plural)

AI