SILENT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hội chứng nhiễm độc thần kinh không hồi phục do lithiumdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of syndrome of irreversible lithium-effectuated neurotoxicity.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on silenttính từ | tính từ | Cài đặt trên thiết bị điện tử nhằm ngăn thiết bị phát ra tiếng ồn khi nhận được cuộc gọi hoặc tin nhắn, chẳng hạn như cảnh báo hoặc thông báo |
| be silentđộng từ | động từ | Im lặng, lặng thinh |
| fall silentđộng từ | động từ | Ắng lại |
| silent treatmentdanh từ | danh từ | Cách phớt lờ ai đó |
| right to remain silentdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với right to silence |
| silent filmdanh từ | danh từ | Phim câm |
| silent modedanh từ | danh từ | Chế độ im lặng |
| silent as the gravetính từ | tính từ | Im như thóc, câm như hến |