SEAL
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lính đặc nhiệm hải quân Mỹdanh từEllipsis of Navy SEAL (“member of the Sea, Air, Land unit”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SEALDạng gốc (base form)
- SEALsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- SEALinTừ đồng nghĩa với im lặng (“đặt (ai đó hoặc thứ gì đó) vào một không gian kín an toàn, chẳng hạn như phòng hoặc thùng chứa”)
- SEALupĐóng kín hoàn toàn, đóng dấu kín
- SEALoffCắt đứt, chặn (đường giao thông... ); cô lập; vây chắn không cho vào (một nơi nào)
Cụm từ khác (phrase)seal the dealĐi đến một thỏa thuận; hoàn tất một thỏa thuậncommon sealPhoca vitulina, một loài hải cẩu sống ở phía bắc Đại Tây Dương và Thái Bình Dươngbreak the sealPhá niêm phongseal of approvalSự chấp thuận chính thứcseal-manNgười có thể biến thành hải cẩu (động vật) và quay trở lạiseal rowTư thế nằm sấp trên ghế dài, nhằm mục đích ngăn ngừa việc lưng cong lại và sự gắn kết của chuỗi phía sau nhằm mang lại phạm vi chuyển động và khối lượng lớn hơn cho các cơ lưng rộng
Ví dụ
- .
- , Gunan, .
- .. .