Dịch

seal-man

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có thể biến thành hải cẩu (động vật) và quay trở lạidanh từA person who can transform into a seal (the animal) and back again.
  2. Người đi săn hải cẩu; một chất bịt kíndanh từA person who hunts seals; a sealer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. seal-manDạng gốc (base form)
  2. seal-men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

sealman

danh từ

seal-man

Ví dụ

  • .

AI