seal-man
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người có thể biến thành hải cẩu (động vật) và quay trở lạidanh từA person who can transform into a seal (the animal) and back again.
- Người đi săn hải cẩu; một chất bịt kíndanh từA person who hunts seals; a sealer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- seal-manDạng gốc (base form)
- seal-men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.