Dịch

seal row

danh từ (noun)
US/ˈsil ˈɹoʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tư thế nằm sấp trên ghế dài, nhằm mục đích ngăn ngừa việc lưng cong lại và sự gắn kết của chuỗi phía sau nhằm mang lại phạm vi chuyển động và khối lượng lớn hơn cho các cơ lưng rộngdanh từA row prone on a bench, intended to prevent back rounding and posterior chain engagement at the benefit of greater range of motion and volume for the latissimus dorsi muscles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seal rowDạng gốc (base form)
  2. seal rowsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI