Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chinese row
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với seal row
danh từ
Synonym of seal row.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Chinese row
Dạng gốc
(base form)
Chinese row
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
seal row
AI
1
Đồng nghĩa với seal row
1
Đồng nghĩa với seal row
1
Đồng nghĩa với seal row