SCUM
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt của Society nghĩa là cắt xén đàn ông.danh từ riêngAcronym of Society for Cutting Up Men.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)scum of the earthCá nhân không mong muốn; loại người hoặc những người tồi tệ nhấtsoap scumSự tích tụ các axit béo canxi hoặc magie không hòa tan do sử dụng xà phòng với nước cứng, dẫn đến làm xỉn màu bề mặt và hoạt động như một chất nền để giữ đấtThe ScumBáo Mặt Trờipond scumTảo, đặc biệt là khi phát triển trên mặt aoscum valveVan xả đáy được gắn ở mực nước của nồi hơi, dùng để xả cặn dầu hoặc bọt nhẹ hơn nổi trên mặt nướcscum-riddenBị thống trị hoặc bị cản trở bởi cặn bã
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc SCUMVí dụ
- 1960 , , , […].