SAUCE
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Kiến trúc Chuẩn cho Tiện ích Mở rộng Bình luận Phổ quátdanh từ riêngAcronym of Standard Architecture for Universal Comment Extensions.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)hot sauceTương ớtapple sauceMón ăn được chế biến bằng cách nghiền nhuyễn táo nấu chínred sauceNước sốt cà chua, thường được phục vụ trong ẩm thực Ý, đặc biệt là miền nam nước Ýspecial sauceThành phần cơ bản trong bánh mì kẹp thịt Big Mac của McDonald's, một loại nước sốt Thousand Island (hiện nay công ty gọi là nước sốt Big Mac)fish sauceNước mắm, mắmsecret sauceNước sốt dùng trong nấu ăn hoặc làm gia vị, thành phần của nó được giữ bí mật
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha