Dịch

fish sauce

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước mắm, mắmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condiment made from fermented fish.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI