Nghĩa chính
- Mắm cá nghiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several varieties of spread, made from physically processed cooked fish with the addition of some cereal, traditionally eaten on toast.
- Loại gia vị, tương tự như nước mắm nhưng đặc hơn, được làm từ cá hoặc động vật có vỏ lên men và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Đông Nam Ádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condiment, similar to fish sauce but thicker, made from fermented fish or shellfish and widely used in Southeast Asian cuisine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fish pasteDạng gốc (base form)
- fish pastesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Samlar Machou Kreung.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)