Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của tiếng Rugbeiandanh từshort form of Rugbeian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RugDạng gốc (base form)
- RugsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)prayer rugTấm thảm nhỏ để người ta quỳ xuống cầu nguyện, đặc biệt là trong đạo Hồiunder the rugĐồng nghĩa với under the carpetthrow rugĐồng nghĩa với area rugrug hookingNghệ thuật và một nghề thủ công trong đó tấm thảm được tạo ra bằng cách kéo các vòng sợi hoặc vải xuyên qua nền dệt cứng như vải bố, vải lanh hoặc sợi dọc của tấm thảmPersian rugThảm Ba Tưoriental rugTấm thảm phương Đông
Họ từ (word family)
cùng gốc RugNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha