Dịch

under the rug

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ˈʌndə ðə ˈɹʌɡ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với under the carpetcụm giới từSynonym of under the carpet.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

brush something under the rugđộng từĐồng nghĩa với sweep something under the rug
sweep something under the rugđộng từChe giấu một vấn đề (thường là một vấn đề đáng xấu hổ hoặc bất hợp pháp) một cách khéo léo hơn là giải quyết nó một cách triệt để

Ví dụ

  • — , , — computer's .
  • .
  • .

AI