Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với under the carpetcụm giới từSynonym of under the carpet.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brush something under the rugđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với sweep something under the rug |
| sweep something under the rugđộng từ | động từ | Che giấu một vấn đề (thường là một vấn đề đáng xấu hổ hoặc bất hợp pháp) một cách khéo léo hơn là giải quyết nó một cách triệt để |
Ví dụ
- — , , — computer's .
- .
- .