Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
throw rug
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
θ
ɹ
əʊ
ˈɹ
ʌ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với area rug
danh từ
Synonym of area rug.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
throw rug
Dạng gốc
(base form)
throw rug
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
area rug
Ví dụ
With
her
foot
she
smoothed
a
wrinkle
in
the
throw
rug
.
AI
1
Đồng nghĩa với area rug
1
Đồng nghĩa với area rug
1
Đồng nghĩa với area rug