Route
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ người gốc Phápdanh từ riêngA surname from French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RouteDạng gốc (base form)
- RoutesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en routecụm giới từ | cụm giới từ | Trên đường đi, đang trên đường |
| escape routedanh từ | danh từ | Đường thoát hiểm |
| bus routedanh từ | danh từ | Tuyến xe buýt |
| Route 66danh từ riêng | danh từ riêng | Đường cao tốc cũ của Hoa Kỳ chạy từ Chicago đến Los Angeles |
| paper routedanh từ | danh từ | Vòng giấy |
| Northern Sea Routedanh từ riêng | danh từ riêng | Tuyến đường vận chuyển từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương dọc theo bờ biển Bắc Cực của Nga từ Biển Barents, dọc theo Siberia, đến Viễn Đông |
| fly routedanh từ | danh từ | Mô hình do người nhận thực hiện, đi thẳng lên khu vực cuối sân, với mục đích vượt qua bất kỳ hậu vệ phòng ngự nào và vượt qua họ, đón một đường chuyền bất khả kháng trong khi chạy không bị chạm để chạm bóng |
| red routedanh từ | danh từ | Hệ thống quản lý giao thông được đánh dấu bằng vạch đỏ dọc theo lề đường, nơi hạn chế đỗ xe, bốc, đón hành khách |
Ví dụ
- smash-up 66 .
- 17.
- 19.
Họ từ (word family)
cùng gốc RouteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápRoute