Nghĩa chính
- Hệ thống quản lý giao thông được đánh dấu bằng vạch đỏ dọc theo lề đường, nơi hạn chế đỗ xe, bốc, đón hành kháchdanh từA system of traffic management, marked by red lines along the edge of the road, where parking, loading or picking up passengers is restricted.
- Tuyến đường có tỷ lệ tai nạn giao thông cao hơn mức trung bìnhdanh từA route that has a higher-than-average rate of traffic accidents.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red routeDạng gốc (base form)
- red routesSố nhiều (plural)