Rising
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Risingdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Risingdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Champaign County, Illinois, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RisingDạng gốc (base form)
- RisingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rising stardanh từ | danh từ | Ngôi sao đang lên |
| Rising Sundanh từ riêng | danh từ riêng | Mặt trời mọc |
| rising linedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dead rising |
| rising seatdanh từ | danh từ | Chỗ ngồi trong cuộc họp Quaker, do các bộ trưởng và trưởng lão ngồi |
| rising maindanh từ | danh từ | Đường ống dẫn nước từ động cơ đến bể chứa trên cao |
| dead risingdanh từ | danh từ | Đường elip được vẽ trên mặt bằng phẳng để xác định độ rộng của đầu sàn dọc theo chiều dài tàu |
| self-risingtính từ | tính từ | Tự nuôi dưỡng |
| rising tonedanh từ | danh từ | Âm có cao độ tăng hoặc tăng trong âm tiết |