Dịch

Rising

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Risingdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Risingdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Champaign County, Illinois, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RisingDạng gốc (base form)
  2. RisingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rising stardanh từNgôi sao đang lên
Rising Sundanh từ riêngMặt trời mọc
rising linedanh từĐồng nghĩa với dead rising
rising seatdanh từChỗ ngồi trong cuộc họp Quaker, do các bộ trưởng và trưởng lão ngồi
rising maindanh từĐường ống dẫn nước từ động cơ đến bể chứa trên cao
dead risingdanh từĐường elip được vẽ trên mặt bằng phẳng để xác định độ rộng của đầu sàn dọc theo chiều dài tàu
self-risingtính từTự nuôi dưỡng
rising tonedanh từÂm có cao độ tăng hoặc tăng trong âm tiết

AI