Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rising seat
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
aɪ
z
ɪ
ŋ
ˈ
s
i
t
/
Nghĩa chính
1
Chỗ ngồi trong cuộc họp Quaker, do các bộ trưởng và trưởng lão ngồi
danh từ
A seat in a Quaker meeting, occupied by ministers and elders.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rising seat
Dạng gốc
(base form)
rising seat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chỗ ngồi trong cuộc họp Quaker
1
Chỗ ngồi trong cuộc họp Quaker
1
Chỗ ngồi trong cuộc họp Quaker