Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rising main
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
aɪ
z
ɪ
ŋ
ˈ
m
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đường ống dẫn nước từ động cơ đến bể chứa trên cao
danh từ
The pipe through which water from an engine is delivered to an elevated reservoir.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rising main
Dạng gốc
(base form)
rising main
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đường ống dẫn nước từ động cơ đến bể chứa trên cao
1
Đường ống dẫn nước từ động cơ đến bể chứa trên cao
1
Đường ống dẫn nước từ động cơ đến bể chứa trên cao