Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
risingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách tăng lên
trạng từ
In a rising manner.
Nguồn gốc
(etymology)
rising
+
-ly
AI
1
Một cách tăng lên
1
Một cách tăng lên
1
Một cách tăng lên