Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rising line
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
aɪ
z
ɪ
ŋ
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dead rising
danh từ
Synonym of dead rising.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rising line
Dạng gốc
(base form)
rising line
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dead rising
AI
1
Đồng nghĩa với dead rising
1
Đồng nghĩa với dead rising
1
Đồng nghĩa với dead rising