Dịch

rising line

danh từ (noun)
US/ˈɹaɪzɪŋ ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với dead risingdanh từSynonym of dead rising.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rising lineDạng gốc (base form)
  2. rising linesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI