Dịch

rising tone

danh từ (noun)
US/ˈɹaɪzɪŋ ˈtoʊn/

Nghĩa chính

  1. Âm có cao độ tăng hoặc tăng trong âm tiếtdanh từA tone whose pitch rises or increases during the syllable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rising toneDạng gốc (base form)
  2. rising tonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI