Nghĩa chính
- Danh hiệu thể hiện sự tôn trọng, được đặt trước tên các giáo sĩ Kitô giáo.danh từA title indicating respect, prefixed to the names of Christian clergy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ReverendDạng gốc (base form)
- ReverendsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Most Reverenddanh từ | danh từ | Phong cách kính trọng được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh giáo sĩ Thiên chúa giáo để xưng hô hoặc đề cập đến một số thành viên giáo sĩ, đặc biệt là các tổng giám mục |
| Very Reverenddanh từ | danh từ | Phong cách kính trọng được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh giáo sĩ Thiên chúa giáo dành cho một số linh mục hoặc mục sư cao cấp hoặc nổi tiếng, thường có cấp bậc cao hơn Mục sư, nhưng thường thấp hơn Mục sư phải hoặc Mục sư đáng kính nhất |
| Right Reverenddanh từ | danh từ | Phong cách kính trọng được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh giáo sĩ Thiên chúa giáo để xưng hô hoặc đề cập đến một số thành viên giáo sĩ, đặc biệt là các giám mục |
| Reverend Gentlemandanh từ | danh từ | Một cách xưng hô trang trọng và tôn trọng hoặc đề cập đến một giáo sĩ, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống |
| the reverend | Mục sư, linh mục | |
| reverend father | Cha bề trên | |
| reverend mother | Mẹ bề trên |
Họ từ (word family)
cùng gốc ReverendNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , ?
- .
- , .