Dịch

Most Reverend

danh từ (noun)
US/ˈmoʊst ˈɹɛvɚənd/

Nghĩa chính

  1. Phong cách kính trọng được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh giáo sĩ Thiên chúa giáo để xưng hô hoặc đề cập đến một số thành viên giáo sĩ, đặc biệt là các tổng giám mụcdanh từAn honorific style used primarily in Christian clergy contexts to address or refer to certain clergy members, particularly archbishops.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Most ReverendDạng gốc (base form)
  2. Most ReverendsSố nhiều (plural)

AI