Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reverendship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên gọi cho một mục sư
danh từ
An appellation for a reverend.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reverendship
Dạng gốc
(base form)
reverendship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
reverend
+
-ship
AI
1
Tên gọi cho một mục sư
1
Tên gọi cho một mục sư
1
Tên gọi cho một mục sư