Dịch

Revd.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Reverenddanh từAbbreviation of Reverend.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Revd.Dạng gốc (base form)
  2. Revds. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Rt. Revd.tính từRight Reverend (với tư cách là một chức danh giáo hội)

AI