Revd.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Reverenddanh từAbbreviation of Reverend.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Revd.Dạng gốc (base form)
- Revds. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rt. Revd.tính từ | tính từ | Right Reverend (với tư cách là một chức danh giáo hội) |