Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Reside
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Cụm động từ
(phrasal verb)
Reside
in
Ngự trong
Cụm từ khác
(phrase)
reside abroad
Sống ở nước ngoài
reside illegally
Cư trú bất hợp pháp
reside permanently
Thường trú vĩnh viễn
reside temporarily
Cư trú tạm thời
reside with something
Nằm ở
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
处
chù
Ở, cư ngụ, sinh sống
居住
jū zhù
Cư trú, sinh sống
Tiếng Tây Ban Nha
residir
Cư trú, sinh sống, thường trú
morar
Cư trú; ở; tuân theo
aposentar
Cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Reside
reside
nts
Số nhiều của resident
danh từ
A2
reside
nt
Cư dân
danh từ, tính từ
B1
reside
nce
Nhà; dinh thự
danh từ
B2
reside
ntial
Nhà ở
tính từ, danh từ
B1
Xem thêm 7 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ