Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Biển Đỏ, Hồng Hải, Xích Hảidanh từ riêngA long, narrow sea between Africa and the Arabian Peninsula; links the Suez Canal with the Arabian Sea.
- Tỉnh ở miền đông Ai Cậpdanh từ riêngA governorate in eastern Egypt
- Các bang miền Tây và miền Nam Hoa Kỳ thường xuyên bỏ phiếu cho Đảng Cộng hòa trong các cuộc bầu cử tổng thốngdanh từ riêngThe states of the western and southern United States which consistently vote Republican in presidential elections.
- Lượng máu lớndanh từA great quantity of blood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Red SeaDạng gốc (base form)
- Red SeasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Red Sea Hillsdanh từ riêng | danh từ riêng | Dãy núi chạy theo hướng bắc-nam và song song với Biển Đỏ, ngăn cách vùng đồng bằng ven biển hẹp với sa mạc phía Đông |
| Bride of the Red Seadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Jeddah |
| sail the Red Seađộng từ | động từ | Quan hệ tình dục qua đường âm đạo với một phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt |
| Red Sea Governoratedanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong những tỉnh của Ai Cập, nằm giữa sông Nile và Biển Đỏ |
| red seaweeddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với red alga |
| red seaperchdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Japanese seaperch |
| red seaweed isopoddanh từ | danh từ | Euidotea durvillei, một loài động vật chân đốt sống ở biển được tìm thấy ở New Zealand, đạt chiều dài khoảng 30 mm (1,2 in) |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Lượng lớn chất lỏng màu đỏ
- Lượng lớn chất lỏng màu đỏ, chẳng hạn như rượu vangA great quantity of reddish liquid, such as wine.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- — . , ...
- […] , Bacon's , [ ] — , , ?
- Lilith's , , , , "." , , .