Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với red algadanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of red alga.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red seaweedDạng gốc (base form)
- red seaweedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red seaweed isopoddanh từ | danh từ | Euidotea durvillei, một loài động vật chân đốt sống ở biển được tìm thấy ở New Zealand, đạt chiều dài khoảng 30 mm (1,2 in) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa