Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Red Sea Governorate
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một trong những tỉnh của Ai Cập, nằm giữa sông Nile và Biển Đỏ
danh từ riêng
One of the governorates of Egypt, located between the Nile and the Red Sea.
AI
1
Một trong những tỉnh của Ai Cập
1
Một trong những tỉnh của Ai Cập
1
Một trong những tỉnh của Ai Cập