Rebel
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Người lính liên quân; của Nội chiến Hoa Kỳdanh từA Confederate soldier; of the American Civil War.
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RebelDạng gốc (base form)
- RebelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rebel without a causedanh từ | danh từ | Người chiến đấu vì mục đích chiến đấu nhưng không có mục tiêu rõ ràng để đạt được |
| Euro-rebeldanh từ | danh từ | Chính trị gia đi ngược lại đường lối của đảng bằng cách phản đối hội nhập châu Âu |
| rebel flagdanh từ | danh từ | Cờ chiến đấu của Liên minh |
| rebel yelldanh từ | danh từ | Tiếng kêu được quân đội Liên minh sử dụng trong Nội chiến Hoa Kỳ để đe dọa quân đội Liên minh |
| rebel without a cluedanh từ | danh từ | Người nổi loạn nhưng ngu ngốc hoặc thiếu hiểu biết |
| rebel army | Quân nổi dậy | |
| rebel leader | Thủ lĩnh quân nổi loạn | |
| rebel forces | Lực lượng nổi dậy |
Ví dụ
- Matoub Lounes, , "."
- " " .
- " , ," "" Matoub Lounes " ?".
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc RebelNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcRebel