ROD
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngày hoàn thành nghĩa vụ quân sựdanh từAbbreviation of run-out date (“date on which one completes one's national service”).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hot roddanh từ, động từ | danh từ, động từ | Điển hình là một chiếc xe chở khách được sửa đổi để chạy và/hoặc tăng tốc nhanh hơn. Thuật ngữ này có thể được sử dụng một cách tổng quát để áp dụng cho bất kỳ ô tô, xe tải hoặc xe máy nào (và những người khác) được sửa đổi để tăng tốc độ và/hoặc hiệu suất. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả cụ thể và đề cập đến những chiếc xe đã được sửa đổi từ thời kỳ nguyên thủy (hoặc truyền thống) của "hot rod", sau Thế chiến thứ hai và trước năm 1960 |
| A-Roddanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Alex Rodriguez |
| K-Roddanh từ riêng | danh từ riêng | Francisco Rodríguez (cầu thủ bóng chày) |
| sea roddanh từ | danh từ | Loại bút biển có polyp mọc trên vành tai ngắn |
| fit roddanh từ | danh từ | Thước đo dùng để kiểm tra độ sâu của lỗ bu lông nhằm xác định chiều dài của bu lông cần thiết |
| fuel roddanh từ | danh từ | Ống zirconium dài, chứa đầy các viên oxit uranium, được xếp thành từng bó bên trong lò phản ứng hạt nhân làm nhiên liệu |
| rod linedanh từ | danh từ | Dây câu không được cuốn vào cuộn dây |
| meat roddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với penis |
Họ từ (word family)
cùng gốc RODNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha