Dịch

rod line

danh từ (noun)
US/ˈɹɑd ˈlaɪn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dây câu không được cuốn vào cuộn dâydanh từA fishing line that is not wound on a reel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rod lineDạng gốc (base form)
  2. rod linesSố nhiều (plural)

AI