Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rod line
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɑ
d
ˈ
l
aɪ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dây câu không được cuốn vào cuộn dây
danh từ
A fishing line that is not wound on a reel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rod line
Dạng gốc
(base form)
rod line
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dây câu không được cuốn vào cuộn dây
1
Dây câu không được cuốn vào cuộn dây
1
Dây câu không được cuốn vào cuộn dây