Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea rod
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
ˈɹ
ɒ
d
/
US
/ˈ
s
i
ˈɹ
ɑ
d
/
Nghĩa chính
1
Loại bút biển có polyp mọc trên vành tai ngắn
danh từ
A kind of sea pen with the polyps borne on short pinnae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea rod
Dạng gốc
(base form)
sea rod
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại bút biển có polyp mọc trên vành tai ngắn
1
Loại bút biển có polyp mọc trên vành tai ngắn
1
Loại bút biển có polyp mọc trên vành tai ngắn