Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
REPL
danh từ
(noun)
/ɹɛ
p
l
̩/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của read-eval-print loop
danh từ
Acronym of read-eval-print loop.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
repl.
danh từ
danh từ
Viết tắt của replacement
Ví dụ
As
the
name
suggests
,
this
command
sends
the
expression
immediately
preceding
point
to
the
REPL
,
which
then
evaluates
the
expression
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
REPL
repl
ace
Thay thế
động từ
A2
repl
aced
Quá khứ và phân từ quá khứ của replace
động từ
A2
repl
y
Đáp lại
danh từ, động từ
A2
repl
acement
Người thay thế, vật thay thế
danh từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Viết tắt của read-eval-print loop
1
Viết tắt của read-eval-print loop
1
Viết tắt của read-eval-print loop