Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Quê-bécdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A province in eastern Canada. Capital: Quebec City. Largest city: Montreal.
- Thủ phủ của tỉnh Quebec, Canadadanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)The capital city of the province of Quebec, Canada.
- Ngôi làng thuộc thị trấn Brooklyn, quận Windham, bang Connecticut, Hoa Kỳ.danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A village in the town of Brooklyn, Windham County, Connecticut, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Sweet Grass, bang Montana, Hoa Kỳ.danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)An unincorporated community in Sweet Grass County, Montana, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- QuebecDạng gốc (base form)
- QuebecsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Quebec Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố Quebec, Canada |
| Battle of Quebecdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Battle of the Plains of Abraham |
| Quebec red troutdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Sunapee trout |
| Province of Quebecdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Quebec |
| Quebec Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ ký hiệu thuộc nhóm Ngôn ngữ ký hiệu Pháp được sử dụng chủ yếu ở Quebec |
| P. Q. | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Ngôi làng nhỏ thuộc giáo xứ Esh
- không đếm được (uncountable)Ngôi làng nhỏ thuộc giáo xứ Esh, hạt Durham, Anh (mã lưới OS NZ1843).A small village in Esh parish, County Durham, England (OS grid ref NZ1843).
Ví dụ
- ?
- Canada's .
- !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc QuebecNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápQuébec
- từ Algonquinkepék“(it) narrows”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha