Quebec
A2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/keˈbek/
Nghĩa chính
- Tỉnh của Canadadanh từ riêngQuebec (a province in eastern Canada)
- Thành phố Quebecdanh từ riêngQuebec, Quebec City (the capital city of the province of Quebec, Canada)
Họ từ (word family)
cùng gốc QuebecNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ poutine ?Bạn đã ăn poutine ở Quebec chưa?
- , .Nếu muốn gặp người nói tiếng Pháp ở Canada, hãy đến Quebec.
- ¿ ?Quebec có thể tách ra được không?